KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
01/08 22:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-08
2026
GKS Katowice
KS Wieczysta Krakow
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Piast Gliwice
KS Wieczysta Krakow
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Cracovia Krakow
KS Wieczysta Krakow
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Lech Poznan
Piast Gliwice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Wisla Plock
Lech Poznan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Wieczysta Krakow và Lech Poznan vào 22:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Duje DujmovicAntonio Milic
87'
77'
Robert GumnyLuis Enrique Palma Oseguera
Gustavo Lucas Piazon
76'
76'
Joel Pereira
Miki VillarChristopher Lungoyi
75'
Gustavo Lucas PiazonKamil Dankowski
66'
Kamil PestkaMatus Vojtko
61'
PaulinhoTobias Christensen
61'
61'
Daniel HakansAllahyar Sayyadmanesh
46'
Michal GurgulJoao Moutinho
46'
Radoslaw MurawskiPatrik Walemark
Nikola KnezevicBen Lederman
46'
43'
Allahyar SayyadmaneshJuan Pablo Rodriguez Guerrero
35'
Mel Yannick Joel AgneroLuis Enrique Palma Oseguera
12'
Juan Pablo Rodriguez GuerreroFilip Jagiello
Tobias Christensen
4'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Antoni Mikulko
Lis M.
127
Vojtko M.
Pereira J.
216
Milic A.
M.Skrzypczak
7215
Aleksandar Djermanovic
Monka W.
2717
Dankowski K.
Moutinho J.
412
Lucas Piazon
Kozubal A.
4320
Maigaard M.
Jagiello F.
248
Lederman B.
Walemark P.
1010
Christensen T.
Sayyadmanesh A.
1788
Lungoyi C.
Palma L.
777
Semedo L.
Agnero Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 7% | 9% |
| 17% | 16% | 16~30 | 17% | 3% |
| 25% | 35% | 31~45 | 34% | 25% |
| 14% | 11% | 46~60 | 9% | 28% |
| 12% | 9% | 61~75 | 7% | 9% |
| 23% | 12% | 76~90 | 19% | 25% |