KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
01/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-08
2026
Basel
FC Thun
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
FC Courtetelle
Basel
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2026
Zurich
Basel
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-08
2026
Lausanne Sports
Young Boys
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Kosova Neuchatel
Lausanne Sports
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-08
2026
FC Luzern
Lausanne Sports
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Basel và Lausanne Sports vào 23:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Metinho
90+7'
90+6'
Theo Bergvall
90+3'
Abdou Karim Sow
Akpe Victory
90+3'
Moussa CisseNicolas Vouilloz
90+2'
90+1'
Florent Mollet
90+1'
Florent Mollet
86'
Theo BergvallBeyatt Lekoueiry
86'
Ilija DespotovicOmar Janneh
76'
Florent MolletNathan Butler-Oyedeji
Albian AjetiXherdan Shaqiri
76'
Aaron MaloudaPhilip Otele
67'
66'
Sekou KoneOlivier Custodio
66'
Alban AjdiniIbrahim Bah Mendes
58'
Olivier Custodio
56'
Morgan Poaty
Leo LeroyLudwig Malachowski Thorell
46'
Asane SowKazeem Aderemi Olaigbe
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Omlin J.
M. Mastil
903
Vouilloz N.
Soppy B.
255
Victory A.
Mouanga K.
1424
Daniliuc F.
K.Sow
716
Tsunemoto K.
Poaty M.
188
L.Małachowski Thorell
Custodio O.
105
Metinho
Roche J.
87
Otele P.
Bah Mendes I.
5110
Shaqiri X.
B.Lekoueiry
2711
Olaigbe K.
Butler-Oyedeji N.
119
Celar Z.
Janneh O.
78Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 15% | 13% |
| 6% | 17% | 16~30 | 12% | 9% |
| 14% | 19% | 31~45 | 17% | 11% |
| 14% | 15% | 46~60 | 15% | 15% |
| 18% | 10% | 61~75 | 9% | 28% |
| 27% | 21% | 76~90 | 28% | 20% |