KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-08
2026
FC Lugano
Zurich
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
FC Tuggen
Zurich
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2026
Zurich
Basel
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-08
2026
Servette
Grasshoppers
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Bavois
Servette
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2026
FC Thun
Servette
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zurich và Servette vào 23:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexander HackBledian Krasniqi
90+3'
90+1'
Tiemoko OuattaraHouboulang Mendes
84'
Nunez T.Miroslav Stevanovic
Bangoura M.Philippe Paulin Keny
79'
Kevin SpadanudaUmeh Emmanuel
78'
Bangoura M.Livano Comenencia
78'
78'
Tiemoko OuattaraMathis Lambourde
77'
David Douline
69'
Houboulang MendesQuentin Maceiras
69'
David DoulinePedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Sebastian WalkerNeil Volken
62'
Miguel Reichmuth
62'
Valon Berisha
59'
Selmin Hodza
50'
Livano Comenencia
47'
46'
Samuel MrazLilian Njoh
Valon Berisha
35'
34'
Quentin Maceiras
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
13
Lindner H.
Gertmonas E.
143
N.Volken
Maceiras Q.
2327
Sauter I.
Rouiller S.
42
Kamberi L.
Burch M.
153
Hodza S.
Mazikou B.
1821
Schodler L.
Pedro Naressi
611
U.Emmanuel
Cognat T.
823
Berisha V.
M.Lambourde
228
Comenencia L.
Stevanovic M.
97
Krasniqi B.
Njoh L.
1419
Keny P. P.
Aye F.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 11% | 17% |
| 15% | 18% | 16~30 | 9% | 10% |
| 22% | 12% | 31~45 | 18% | 17% |
| 15% | 12% | 46~60 | 11% | 17% |
| 17% | 12% | 61~75 | 18% | 19% |
| 15% | 27% | 76~90 | 31% | 17% |