KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
01/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
Aarau
Stade Nyonnais
6 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
FC Biel-Bienne
Aarau
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
23-08
2026
Yverdon
Aarau
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
Stade Ouchy
FC Rapperswil-Jona
6 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
CS Italien
Stade Ouchy
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-08
2026
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và Stade Ouchy vào 23:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eliah JordanMarcin Dickenmann
85'
84'
Jordi Antonio TurBastien Conus
84'
Nicola Sutter
78'
78'
Keasse Bah
74'
Fabio MorelloNehemie Lusuena
Jasper van der WerffZidan Tairi
73'
70'
Nehemie Lusuena
65'
Jamie AtanganaMalko Sartoretti
Berdan Senyurt
62'
Henri KoideRoko Baturina
59'
Victor Petit
59'
54'
Malko SartorettiCobel Sow
Serge Müller
44'
Kastrijot Ndau
8'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
93
Luka Velickovic
Kevin Martin
2142
Senyurt B.
Djamal Moussadek
43
Ramon Guzzo
Sutter N.
342
Marco Thaler
Theo Barbet
2215
Serge Müller
Bah K.
1329
Dickenmann M.
Nehemie Lusuena
820
Ndau K.
Conus B.
331
Victor Petit
T.Bouchlarhem
744
Tairi Z.
Sow C.
1918
Afriyie D.
Sartoretti M.
119
Baturina R.
Freitas R.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 17% | 1~15 | 9% | 9% |
| 6% | 21% | 16~30 | 15% | 13% |
| 17% | 7% | 31~45 | 25% | 20% |
| 11% | 13% | 46~60 | 11% | 27% |
| 19% | 15% | 61~75 | 11% | 13% |
| 23% | 25% | 76~90 | 23% | 13% |