KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
01/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Slavia Sofia
Levski Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Levski Sofia
Spartak Varna
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Spartak Varna
Septemvri Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levski Sofia và Septemvri Sofia vào 23:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Zahari Atanasov Atanasov
89'
VIktor DobrevFrantzety Herard
82'
Zahari Atanasov AtanasovStoyan Stoichkov
82'
Mihaylov V.Aleksandar Dzhamov
Serginho
79'
Armstrong Okoflex
76'
El Mehdi MoubarikAkram Bouras
75'
Armstrong Okoflex
70'
Armstrong OkoflexReinaldo
67'
HeverttonDavid Kusso
67'
65'
Martin Hristov
SerginhoMazire Soula
56'
Everton BalaAsen Mitkov
56'
46'
Nicolas FontaineAndré Liberal
37'
Yoan Baurenski
Akram Bouras
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
92
Vutsov S.
Vladimir Ivanov
1220
Centelles A.
Onasci K.
134
Makoun C.
Martin Hristov
431
Serafimov N.
Sebas Wade
321
Neves A.
Bozhidar Penchev
847
Bouras A.
Stoyan Stoichkov
2818
Gasper Trdin
Ferreira P.
627
David Kusso
Baurenski Y.
510
Mitkov A.
Dzhamov A.
1122
Mazire Soula
Liberal A.
277
Reinaldo
Herard F.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 63% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 21% | 9% |
| 6% | 10% | 16~30 | 4% | 13% |
| 16% | 17% | 31~45 | 0% | 16% |
| 21% | 25% | 46~60 | 13% | 16% |
| 21% | 10% | 61~75 | 17% | 28% |
| 19% | 28% | 76~90 | 43% | 15% |