KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
01/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Aluminij
NK Nafta
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Nafta
NK Publikum Celje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Mura 05
Radomlje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Mura 05
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Mura 05
FC Koper
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Nafta và NK Mura 05 vào 23:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael OgwucheKimi Lavrencic
84'
83'
Florjan JevsenakAljaz Zalaznik
Rok Pirtovsek
76'
Shyon OmraniLuka Pihler
72'
70'
Alen Korosec
62'
Alen KozarSimun Butic
62'
Kenan KurtovicMarko Ascic
62'
Aleksandar ZeljkovicIvan Borna Jelic Balta
62'
Luka BobicanecNiko Kasalo
Anis Jasaragic
59'
Josip Ivan ZoricaAnis Jasaragic
56'
54'
Aljaz Zalaznik
Luka Pihler
51'
Andre Monteiro FerreiraLuka Kambic
46'
Aleks Pihler
45+2'
39'
Zan Petrovic
35'
Kristjan Trdin
Amadej Marosa
31'
Josip Ivan ZoricaLuka Pihler
21'
Anis Jasaragic
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Lucas Erjavsek
Ziga Fermisek
3333
Luka Poredos
Borna Proleta
2698
Dragoner A.
Jelic Balta I.
52
Rok Pirtovsek
Kristjan Trdin
1723
Luka Kambic
Alen Korosec
887
Josip Ivan Zorica
Aljaz Zalaznik
1818
Pihler A.
Kouter N.
1041
Lavrencic K.
Petrovic Z.
2110
Pihler L.
Butic S.
4711
Anis Jasaragic
Ascic M.
917
Marosa A.
Niko Kasalo
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.4 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 19.6 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 9% | 16% |
| 7% | 11% | 16~30 | 15% | 16% |
| 19% | 19% | 31~45 | 9% | 20% |
| 17% | 16% | 46~60 | 18% | 13% |
| 17% | 13% | 61~75 | 21% | 13% |
| 26% | 25% | 76~90 | 25% | 18% |