KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nam Phi
01/08 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
13-08
2026
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-08
2026
Sekhukhune United
Polokwane City FC
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Orlando Pirates
Sekhukhune United
24 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
13-08
2026
Maritzburg United
Lamontville Golden Arrows
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-08
2026
Maritzburg United
Richards Bay
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Kruger United
Maritzburg United
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sekhukhune United và Maritzburg United vào 22:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Bandile ShanduFezile Gcaba
79'
Luphumlo Sifumba
79'
Bongani-Junior MthembuJohn Managa Mokone
Givemore Khupe
77'
Thato KhibaNgoanamello Rammala
76'
Nyiko MobbieLehlohonolo Bradley Mojela
76'
68'
Tashreeq MorrisSamkelo Maseko
Bright Ndlovu
64'
Tsepo Matsimbi
47'
46'
Sirino GastonThabo Nodada
Bright NdlovuLehlohonolo Bradley Mojela
27'

Đội hình

Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
30
Buthelezi M. N.
Fredrick Asare
33
29
D'Angelo Shaheed Kazeem
Gcaba F.
4
4
Daniel Cardoso
Ncanana S.
5
28
Tsepo Matsimbi
Mfanafuthi Mkhize
30
17
Mashiloane T.
Mokone J. M.
24
21
Mojela L. B.
Brooklyn Poggenpoel
18
33
Khupe G.
Tylo Sanger
23
15
Mkhize Siphesihle
Maseko S.
10
31
Mokoane T.
Nodada T.
26
11
Rammala N.
Sifumba L.
35
3
Ndlovu B.
Lwamba J.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.8
1.2Bàn thua1.3
10.9Bị sút trúng mục tiêu12
4.6Phạt góc3.9
2.7Thẻ vàng2.2
13Phạm lỗi11
48.7%Kiểm soát bóng48.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
26%17%1~156%18%
2%5%16~3018%15%
8%8%31~4512%15%
14%26%46~6015%6%
20%8%61~7518%12%
23%23%76~9027%27%