KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
08-08
2026
Dundee
Aberdeen
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-08
2026
Motherwell FC
Aberdeen
20 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
29-08
2026
Aberdeen
Glasgow Rangers
27 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
08-08
2026
Hearts
Dundee United
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-08
2026
Falkirk
Hearts
20 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
29-08
2026
Hearts
St. Johnstone
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aberdeen và Hearts vào 23:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Nisbet
90+6'
Kevin Nisbet
90+5'
90+3'
Stuart Findlay
Kevin NisbetLewis Mayo
90'
89'
Harry Milne
Gavin MolloyNesta Guinness-Walker
83'
80'
Tomas Bent MagnussonBlair Spittal
75'
Jamie McCarthyLaurent Mendy
74'
Sabri GuendouzSabah Kerjota
Lewis SmithTony Yogane
73'
Ayoub MoulouaChristopher Cadden
73'
Alexander BriedlConnor Ronan
73'
Stuart ArmstrongAremu Afeez
72'
60'
Pierre KaboreAmadou Ba Sy
41'
Jordi Altena
35'
Oisin McEntee
Bradley Lyons
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-2-2 Khách
27
Muller M.
Reus B.
124
Guinness-Walker N.
J.Altena
2326
Happe D.
O.McEntee
623
Mayo L.
Findlay S.
1728
Cadden Ch.
H.Milne
1832
Afeez A.
Mendy L.
788
Lyons B.
Spittal B.
167
Hay A.
Kerjota S.
2925
Ronan C.
Miller C.
720
T.Olusanya
Cláudio Braga
1015
Nisbet K.
Amadou Ba Sy
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 11% | 17% |
| 20% | 18% | 16~30 | 17% | 17% |
| 8% | 20% | 31~45 | 17% | 17% |
| 5% | 16% | 46~60 | 15% | 20% |
| 26% | 14% | 61~75 | 11% | 3% |
| 23% | 26% | 76~90 | 25% | 24% |