KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hungary Merkantil Bank Liga
01/08 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
09-08
2026
Budapest Honved FC
Kecskemeti TE
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
16-08
2026
Kecskemeti TE
videoton FC fehervar
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
23-08
2026
Gyirmot SE
Kecskemeti TE
21 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
09-08
2026
Duna-Tisza
Mezokovesd Zsory
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
16-08
2026
Karcag SE
Duna-Tisza
14 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
23-08
2026
Duna-Tisza
Diosgyor VTK
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kecskemeti TE và Duna-Tisza vào 22:30 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
72'
Bence Pataki
57'
Balint Szabo
45'
Barnabas Nemeth
44'
Barnabas Kovacs
21'
20'
Myke Bouard Ramos
9'
Adam Szeker
4'
3'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.8
1.3Bàn thua1.7
7.5Bị sút trúng mục tiêu11.2
5.3Phạt góc5.2
1.7Thẻ vàng1.5
58.3%Phạm lỗi44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%4%1~1511%26%
10%2%16~306%10%
22%24%31~4520%10%
0%26%46~6016%18%
22%17%61~7513%10%
22%21%76~9018%20%