KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
16/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Pogon Szczecin
Korona Kielce
24 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
Lech Poznan
Korona Kielce
31 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
20-09
2026
Motor Lublin
Gornik Zabrze
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
24 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Korona Kielce và Gornik Zabrze vào 01:30 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Peter FedericoSondre Liseth
Kamil Jakubczyk
89'
Daniel BakPatrik Hellebrand
88'
Ariel Mosor
88'
84'
Janis AntisteMaksym Khlan
84'
Lukas SadilekJaroslaw Kubicki
71'
Sondre LisethErik Prekop
71'
Malthe HojholtPaulo Bernardo
Simon GustafsonOndrej Lingr
70'
Morgan FabenderMichael Ameyaw
70'
64'
Ondrej ZmrzlyErik Janza
Camilo MenaMartin Remacle
62'
53'
Erik Prekop
41'
Peter FedericoJaroslaw Kubicki
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
1
X.Dziekoński
P.Schulze
16
Pieczek M.
Sacek M.
612
Mosor A.
Janicki R.
2623
Rubezic S.
Josema
2071
W.Długosz
Janza E.
6419
M.Ameyaw
Urbanski K.
8218
Hellebrand P.
Kubicki J.
148
Remacle M.
Bernardo P.
835
Jakubczyk K.
Peter
1932
Lingr O.
Prekop E.
1114
Stepinski M.
M.Khlan
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 9% | 11% |
| 30% | 11% | 16~30 | 21% | 8% |
| 12% | 21% | 31~45 | 15% | 8% |
| 15% | 11% | 46~60 | 18% | 17% |
| 15% | 17% | 61~75 | 6% | 17% |
| 17% | 23% | 76~90 | 28% | 35% |