KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
02/08 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Montreal Impact
Washington D.C. United
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Washington D.C. United
New England Revolution
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Charlotte FC
Washington D.C. United
21 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Nashville SC
Club Leon
4 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Nashville SC
Atletico San Luis
8 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
14-08
2026
Monterrey
Nashville SC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Washington D.C. United và Nashville SC vào 06:30 ngày 02/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Johnson S.
99
6
Kurokawa K.
Bauer J.
2215
Rowles K.
Woledzi M.
33
L.Bartlett
Maher J.
55
Hefti S.
31
7
Peglow
Acosta B.
621
Dozzell A.
M.Corcoran
1623
Servania B.
Muyl A.
1925
Hopkins J.
S.Mohammed
149
Baribo T.
9
11
Munteanu L.
10
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 39.4% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 4% | 13% |
| 14% | 14% | 16~30 | 14% | 16% |
| 9% | 19% | 31~45 | 19% | 18% |
| 21% | 19% | 46~60 | 16% | 5% |
| 9% | 19% | 61~75 | 19% | 24% |
| 34% | 19% | 76~90 | 22% | 21% |