KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
02/08 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
FC Cincinnati
Pachuca
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
FC Cincinnati
Pumas UNAM
6 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
FC Cincinnati
Atlas
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
San Jose Earthquakes
St. Louis City
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Los Angeles Galaxy
San Jose Earthquakes
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và San Jose Earthquakes vào 06:30 ngày 02/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
18
Celentano R.
Gunn A.
112
Robinson M.
Kikanovic B.
2821
Miazga M.
5
11
S.Gidi
R.Roberts
1866
E.Echenique
Jamar Ricketts
25
Nwobodo O.
Gonzalez J.
4010
N.Fernandez
2027
Anunga T.
Skahan J.
1620
Bucha P.
Leroux B.
349
Denkey A.
Werner T.
1117
Mboma K.
Bouda O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 6% | 12% |
| 15% | 17% | 16~30 | 9% | 16% |
| 13% | 13% | 31~45 | 18% | 17% |
| 10% | 11% | 46~60 | 20% | 8% |
| 19% | 17% | 61~75 | 20% | 17% |
| 23% | 27% | 76~90 | 23% | 25% |