KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
02/08 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
San Jose Earthquakes
St. Louis City
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Sporting Kansas City
St. Louis City
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
St. Louis City
Houston Dynamo
21 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Tigres UANL
Real Salt Lake
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Real Salt Lake
CF Atlante
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Real Salt Lake
Mazatlan FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Louis City và Real Salt Lake vào 07:30 ngày 02/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Burki R.
Rafael Cabral
121
Polvara D.
Yedlin D.
232
Baumgartl T.
Quinton P.
265
Macnaughton L.
Engel L.
414
Totland T.
Zavier Gozo
7224
Edelman D.
Spierings S.
68
Durkin C.
Caliskan N.
926
Wallem C.
Sanabria J.
817
Hartel M.
Luna D.
1011
Becher S.
Sergi Solans
2210
Lowen E.
Lobjanidze S.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 8% | 9% |
| 8% | 11% | 16~30 | 11% | 15% |
| 24% | 30% | 31~45 | 20% | 18% |
| 22% | 8% | 46~60 | 10% | 15% |
| 11% | 11% | 61~75 | 15% | 9% |
| 22% | 19% | 76~90 | 35% | 31% |