KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
02/08 09:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Portland Timbers
Puebla
5 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Club America
Portland Timbers
8 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
15-08
2026
Portland Timbers
Club Tijuana
12 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Toluca
Seattle Sounders
4 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Seattle Sounders
Queretaro FC
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
14-08
2026
Seattle Sounders
Chivas Guadalajara
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portland Timbers và Seattle Sounders vào 09:45 ngày 02/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
41
Pantemis J.
Andy Thomas
2627
Fory J.
Kalani Kossa Rienzi
854
Miller K.
Stuart Hawkins
3920
Surman F.
A.Lopez
355
Bye B.
Tolo N.
510
Costa D.
Dotson H.
3121
Chara D.
Brunell S.
3717
Bassett C.
Arriola P.
1799
Velde K.
Rusnak A.
1119
Kelsy K.
Rothrock P.
147
Lassiter A.
De Rosario O.
95Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 10% | 6% |
| 15% | 11% | 16~30 | 17% | 9% |
| 24% | 12% | 31~45 | 17% | 23% |
| 9% | 27% | 46~60 | 20% | 23% |
| 15% | 12% | 61~75 | 12% | 20% |
| 27% | 20% | 76~90 | 20% | 16% |