KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
29/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
06-08
2026
Leyton Orient
Oxford United
8 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Oxford United
Milton Keynes Dons
17 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Stevenage Borough
Oxford United
24 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
04-08
2026
York City
Crawley Town
6 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-08
2026
Crawley Town
Crewe Alexandra
17 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-08
2026
Rochdale
Crawley Town
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oxford United và Crawley Town vào 01:00 ngày 29/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tyler Goodrham
88'
ODonkor Gatlin
70'
31'
Malcolm Ebiowei
Charlie Barker
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 6% | 1~15 | 17% | 9% |
| 22% | 9% | 16~30 | 17% | 11% |
| 11% | 15% | 31~45 | 25% | 17% |
| 13% | 18% | 46~60 | 15% | 21% |
| 13% | 18% | 61~75 | 7% | 15% |
| 19% | 33% | 76~90 | 17% | 23% |