KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
29/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Super Cup
Cách đây
17-08
2026
Paris Saint Germain
Aston Villa
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-08
2026
Brighton Hove Albion
Aston Villa
25 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-09
2026
Aston Villa
Arsenal
34 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-08
2026
Real Betis
Real Sociedad
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
27-08
2026
Real Madrid
Real Sociedad
29 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Real Sociedad
Espanyol
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aston Villa và Real Sociedad vào 01:30 ngày 29/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Inaki Ruperez
72'
66'
Gorka Carrera
Brian Madjo
56'
55'
54'
Orri Steinn Oskarsson
32'
Benat Turrientes
22'
Carlos Soler Barragan
George Hemmings
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 8% | 16% |
| 16% | 21% | 16~30 | 5% | 18% |
| 20% | 15% | 31~45 | 22% | 8% |
| 14% | 9% | 46~60 | 22% | 12% |
| 16% | 15% | 61~75 | 14% | 10% |
| 24% | 28% | 76~90 | 25% | 33% |