KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-08
2026
Atalanta
US Sassuolo Calcio
28 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-09
2026
Atalanta
Bologna
36 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
06-09
2026
AS Roma
Atalanta
41 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
09-08
2026
Arezzo
Brescia
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-08
2026
Avellino
Arezzo
26 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-08
2026
Arezzo
Palermo
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atalanta và Arezzo vào 01:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikola KrstovicDaniel Maldini
71'
Ederson Jose dos Santos Lourenco
64'
Ibrahim Sulemana
49'
8'
Julian Illanes Minucci
1'
Alessandro Arena
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 10% | 12% |
| 12% | 12% | 16~30 | 15% | 4% |
| 12% | 10% | 31~45 | 10% | 40% |
| 12% | 14% | 46~60 | 21% | 8% |
| 8% | 21% | 61~75 | 23% | 20% |
| 38% | 31% | 76~90 | 18% | 16% |