KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu
29/07 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
Cách đây
08-08
2026
Real Bedford
Lymington New Milton
10 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
12-08
2026
Peterborough Sports
Real Bedford
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
15-08
2026
Banbury United
Real Bedford
17 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
08-08
2026
St Albans City
Chatham Town
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
12-08
2026
Enfield Town
St Albans City
14 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
15-08
2026
St Albans City
Lewes
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Bedford và St Albans City vào 01:45 ngày 29/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Darion Furlong
86'
79'
64'
54'
49'
Kai Brown
45+2'
Jack James
22'
Kai Brown
Jordan Ponticelli
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.3
2.2Bàn thua1.3
14.8Bị sút trúng mục tiêu7.6
7.6Phạt góc4
2Thẻ vàng0.8
55.2%Phạm lỗi52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%11%1~156%17%
5%9%16~3018%19%
20%24%31~4512%21%
20%18%46~6016%13%
15%16%61~7514%6%
30%18%76~9027%21%