KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
01/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
06-08
2026
Swansea City
Birmingham
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
15-08
2026
Sheffield United
Birmingham
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Birmingham
Bristol City
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-08
2026
Elche
Barcelona
23 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
28-08
2026
Barcelona
Athletic Bilbao
27 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
01-09
2026
Barcelona
Rayo Vallecano
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Barcelona vào 01:45 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-2
Patrick Roberts
3-2
2-2
Guille Fernandez
Jack Robinson
2-1
2-1
Ethan Laird
2-1
1-1
Roony Bardghji
Luis Vasquez
1-1
1-1
Alvaro Cortes
Scott Wright
1-0
Jhon Elmer Solis RomeroChristoph Klarer
68'
60'
Hamza Abdelkarim
Jay Stansfield
50'
44'
Hamza Abdelkarim
42'
Hamza Abdelkarim
August PriskeAlex Cochrane
31'
Christoph Klarer
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 68.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 13% | 15% |
| 23% | 14% | 16~30 | 22% | 6% |
| 10% | 19% | 31~45 | 16% | 34% |
| 10% | 15% | 46~60 | 16% | 6% |
| 15% | 25% | 61~75 | 16% | 18% |
| 20% | 15% | 76~90 | 13% | 18% |