KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
04/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-08
2026
Silkeborg IF
Odense BK
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
Odense BK
AC Horsens
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
Aarhus AGF
Odense BK
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
08-08
2026
Sonderjyske
Viborg
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
18-08
2026
Brondby
Sonderjyske
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-08
2026
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odense BK và Sonderjyske vào 00:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus McCoy
85'
85'
Lirim Qamili
Noah Ganaus
81'
78'
Gustav WagnerEbube Gideon Duru
Peter TherkildsenUlrik Yttergard Jenssen
75'
69'
Teodor HaltvikDavid Boison
69'
Lirim QamiliAlexander Lyng
Magnus AndersenFiete Arp
67'
Jonah NiemiecAdam Sorensen
60'
Rasmus Falk JensenJacob Bonde
60'
46'
Anders PedersenDaniel Leo Gretarsson
5'
David BoisonMathias Olesen
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
16
Myhra V.
M.Bundgaard
165
Jenssen U.
Soulas M.
1229
Gomez J.
Risgaard Jensen M.
513
Askou J.
Gretarsson D. L.
415
M.McCoy
S.Wæver
39
Keskinen T.
Emini S.
722
Ouedraogo I.
Olesen M.
106
Bonde Jensen J.
Ebube Gideon Duru
233
Sorensen A.
Cherif H. M.
87
Arp J.-F.
A.Lyng
1117
Ganaus N.
Hoppe M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 41% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 14% | 14% |
| 15% | 10% | 16~30 | 16% | 12% |
| 17% | 16% | 31~45 | 22% | 16% |
| 13% | 18% | 46~60 | 8% | 24% |
| 13% | 10% | 61~75 | 16% | 12% |
| 30% | 27% | 76~90 | 24% | 18% |