KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
28/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
Cách đây
22-08
2026
Creteil
Colmar
25 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
29-08
2026
Feignies
Creteil
32 Ngày
French Championnat Amateur
Cách đây
05-09
2026
Creteil
Dieppe
39 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
08-08
2026
Paris 13 Atletico
Quevilly Rouen
10 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
15-08
2026
Villefranche
Paris 13 Atletico
17 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-08
2026
Paris 13 Atletico
Valenciennes US
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Creteil và Paris 13 Atletico vào 23:00 ngày 28/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nouha Dicko
45+6'
31'
Aboubacar Sidibe
Gomes Y.
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 56.7% | Phạm lỗi | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 20% | 10% |
| 25% | 5% | 16~30 | 7% | 14% |
| 15% | 23% | 31~45 | 22% | 14% |
| 20% | 8% | 46~60 | 7% | 14% |
| 10% | 20% | 61~75 | 15% | 16% |
| 20% | 32% | 76~90 | 27% | 29% |