KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Liên đoàn Scotland
15/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
22-08
2026
Hibernian FC
Kilmarnock
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
29-08
2026
Kilmarnock
Dundee United
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
03-09
2026
Kilmarnock
St. Mirren
19 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
22-08
2026
Raith Rovers
Ayr Utd.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
29-08
2026
Ayr Utd.
Greenock Morton
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
05-09
2026
Partick Thistle
Ayr Utd.
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kilmarnock và Ayr Utd. vào 01:45 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Schjonning Larsen
90+3'
Nicky Clescenco
89'
Michael Schjonning LarsenTom Lowery
79'
48'
Ross TaylorReece Lyon
Joe HugillTyreece John Jules
43'
38'
Owen Stirton
Aaron Tshibola
33'
5'
Owen StirtonScott McMann

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng2
0.4Bàn thua0.9
11.4Bị sút trúng mục tiêu8.9
4.8Phạt góc4.9
1.8Thẻ vàng1.4
11.6Phạm lỗi11.6
50%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%21%1~1513%15%
14%25%16~3013%9%
14%12%31~457%11%
17%14%46~6019%15%
10%8%61~7517%15%
23%17%76~9027%31%