KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
SC Verl
Hamburger
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2026
Borussia Dortmund
Hamburger
28 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
06-09
2026
Hamburger
Mainz
35 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-08
2026
Everton
Crystal Palace
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
29-08
2026
AFC Bournemouth
Everton
27 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-09
2026
Everton
Manchester United
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hamburger và Everton vào 22:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jordan Torunarigha
82'
Tom KingMark Travers
82'
Beto BetuncalThierno Barry
70'
Harrison ArmstrongHayden Hackney
70'
Tyler DiblingTyrique George
70'
Carlos AlcarazTim Iroegbunam
70'
Michael Vincent KeaneJarrad Branthwaite
66'
Patson Daka
49'
45+2'
40'
Merlin Rohl
Đội hình
Chủ
Khách
21
Remberg N.
Rohl M.
3418
Jatta B.
Mykolenko V.
165
Adeline M.
Barry T.
1124
Capaldo N.
Tarkowski J.
637
Lemke L.
Dewsbury-Hall K.
2223
Torunarigha J.
Branthwaite J.
3219
Stange O.
George T.
191
Heuer Fernandes D.
Hackney H.
711
Gronbaek A.
OBrien J.
1517
Omari W.
Iroegbunam T.
4215
Poulsen Y.
Travers M.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 4% | 1~15 | 5% | 7% |
| 15% | 11% | 16~30 | 15% | 17% |
| 23% | 19% | 31~45 | 20% | 15% |
| 19% | 9% | 46~60 | 20% | 17% |
| 17% | 16% | 61~75 | 13% | 12% |
| 17% | 38% | 76~90 | 22% | 30% |