KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
04/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
Cách đây
07-08
2026
FC Ararat Armenia
Banants
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-08
2026
NK Publikum Celje
FC Ararat Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
14-08
2026
FC Van
FC Ararat Armenia
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-08
2026
NK Publikum Celje
FC Ararat Armenia
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Nafta
NK Publikum Celje
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Ararat Armenia và NK Publikum Celje vào 23:00 ngày 04/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Matej PoplatnikPapa Daniel
90+5'
Papa Daniel
Alioune NdourHugo Oliveira
90'
Paul AyongoSandro Cesar Cordovil de Lima
90'
Michel AyvazyanZidane Banjaqui
83'
Carlos FrancaEdgar Grigoryan
70'
64'
Rudi Pozeg VancasArmandas Kucys
64'
Andrej KotnikSvit Seslar
Alwyn TeraMaxence Carlier
59'
Carlos FrancaArtur Serobyan
59'
58'
Mario Kvesic
46'
Yaya DukulyVeton Tusha
Artur Serobyan
38'
21'
Svit Seslar
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
98
Joao Victor
Zan Luk Leban
116
Grigoryan E.
Sirvys P.
247
Malis A.
Darko Hrka
443
Wilson Valdez B. R.
Tutyskinas A.
63
Bueno J.
Kvesic M.
817
Maxence Carlier
Papa D.
1319
Muradyan K.
Mark Zabukovnik
192
Hugo Oliveira
Tusha V.
2511
Banjaqui Z.
Seslar S.
1091
Sandro Lima
Kucys A.
4777
Serobyan A.
Avdyli M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 8% | 16% |
| 10% | 19% | 16~30 | 28% | 18% |
| 14% | 17% | 31~45 | 12% | 16% |
| 14% | 15% | 46~60 | 16% | 20% |
| 22% | 14% | 61~75 | 4% | 16% |
| 27% | 22% | 76~90 | 32% | 11% |