KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
06/08 00:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
11-08
2026
Sabah FK
Aarhus AGF
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Viborg
Aarhus AGF
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
Aarhus AGF
Odense BK
16 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-08
2026
Sabah FK
Aarhus AGF
5 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
15-08
2026
FK Kapaz Ganca
Sabah FK
9 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
22-08
2026
Sabah FK
Standard Sumqayit
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Sabah FK vào 00:10 ngày 06/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Abdulakh KhaybulaevVeljko Simic
90+3'
Younes LachaabJoy-Lance Mickels
90'
Steve Solvet
Colin Rosler
81'
Janni SerraMikael Neville Anderson
81'
79'
Xander SeverinaAleksey Isaev
Magnus Knudsen
74'
Gift Links
73'
Gift LinksFrederik Emmery
71'
66'
Veljko SimicUmarali Rakhmonaliev
65'
Orphe MbinaKaheem Parris
James BogereMagnus Knudsen
63'
Rasmus CarstensenJens Jonsson
46'
39'
Joy-Lance Mickels
37'
Veljko Simic
James Bogere
31'
Jacob AndersenFrederik Tingager
29'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
21
Mads Christiansen
Pokatilov S.
9219
Kahl E.
Zedadka A.
805
Tingager F.
Steve Solvet
325
Rosler C.
Dashdamirov R.
539
Emmery F.
Puchacz T.
2716
Jonsson J.
Umarali Rakhmonaliev
74
Knudsen M.
Lepinjica I.
1323
Anderson M.
Parris K.
1110
Arnstad K.
Isayev A.
1028
Bogere J.
Simic V.
2131
Bech T.
Mickels J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 11% | 15% |
| 11% | 16% | 16~30 | 11% | 9% |
| 16% | 15% | 31~45 | 8% | 9% |
| 13% | 16% | 46~60 | 16% | 12% |
| 18% | 17% | 61~75 | 19% | 9% |
| 20% | 17% | 76~90 | 27% | 40% |