KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
06/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
12-08
2026
Sturm Graz
Fenerbahce
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Genclerbirligi
Fenerbahce
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Fenerbahce
Konyaspor
17 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-08
2026
TSV Hartberg
Sturm Graz
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
12-08
2026
Sturm Graz
Fenerbahce
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-08
2026
Sturm Graz
Rheindorf Altach
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và Sturm Graz vào 01:00 ngày 06/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Belmin BeganovicJacob Hodl
Mert MuldurNelson Cabral Semedo
85'
Oguz AydinMuhammed Kerem Akturkoglu
85'
Frederico Rodrigues SantosMason Greenwood
69'
Irfan Can KahveciMarco Asensio Willemsen
69'
65'
Axel Kayombo
64'
Ryan FossoLuca Weinhandl
64'
Gizo MamageishviliSimon Seidl
64'
Nelson WeiperSeedy Jatta
58'
Jurgen Heil
46'
Axel KayomboSzymon Wlodarczyk
Mason GreenwoodMarco Asensio Willemsen
45'
Archie BrownJayden Oosterwolde
30'
21'
Jon Gorenc Stankovic
Anderson Souza Conceicao TaliscaMuhammed Kerem Akturkoglu
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
34
Gunok M.
Khudyakov D.
5324
Oosterwolde J.
Heil J.
2815
Ake N.
Vallci A.
537
Skriniar M.
Mitchell J.
227
Semedo N.
E.Soglo
1891
Kante N.
Hodl J.
436
Guendouzi M.
Weinhandl L.
399
Akturkoglu K.
Gorenc Stankovic J.
410
Asensio M.
S.Seidl
1911
Greenwood M.
Wlodarczyk S.
1794
Talisca A.
Jatta S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 12% | 15% |
| 11% | 11% | 16~30 | 18% | 17% |
| 12% | 11% | 31~45 | 27% | 12% |
| 22% | 20% | 46~60 | 15% | 22% |
| 17% | 10% | 61~75 | 12% | 5% |
| 23% | 25% | 76~90 | 12% | 17% |