KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
07/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-08
2026
Gimpo FC
Cheonan City FC
9 Ngày
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Cách đây
19-08
2026
Gimpo FC
Gimcheon Sangmu
11 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
29-08
2026
Gimpo FC
Suwon Samsung Bluewings
22 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
15-08
2026
Cheongju Jikji FC
Jeonnam Dragons
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
23-08
2026
Cheongju Jikji FC
Gyeongnam FC
16 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
29-08
2026
Hwaseong FC
Cheongju Jikji FC
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimpo FC và Cheongju Jikji FC vào 18:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chan-hyung LeeLee In Jae
89'
Choi Jae YoungKim Do Hyuk
89'
Luis Mina
83'
82'
Song Chang SeokJong-Eon Lee
Kim Min Sik
80'
Park Dong JinLuan Dias
77'
Kim Min SikBu-seong Jang
68'
Kim Sung JunDjalma
68'
65'
Baek Sung DongSeung-chan Heo
PauloBu-seong Jang
55'
46'
Lee Chang HoonJo Ju Young
46'
Seok-jun HongJin-woo Jeong
46'
Ji-hoon MinJae won Seo
DjalmaLuan Dias
45+2'
Luis MinaLuan Dias
9'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
21
Yoon Bo-Sang
Lee Seung Hwan
3215
Lee In-Jae
Keonwoo B.
84
Kim Tae-Han
Jo Ju Young
1847
Kim Dong-Min
Jo Yun-Seong
432
Bu-seong Jang
Lee Kang Han
667
Kim Do-Hyuk
Min-seong Kim
58
Djalma
Jung Jin Woo
4217
Lim C.
Seung-chan Heo
1624
Mina L.
Garcia M.
1196
Paulo Henrique
Lee J.
1310
Luan Dias
Jae won Seo
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 2.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 6% | 10% |
| 4% | 25% | 16~30 | 6% | 12% |
| 23% | 8% | 31~45 | 21% | 10% |
| 19% | 16% | 46~60 | 15% | 12% |
| 16% | 16% | 61~75 | 6% | 25% |
| 23% | 20% | 76~90 | 45% | 29% |