KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
08/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
21-08
2026
Zenit-2 St.Petersburg
FK Tyumen
13 Ngày
RUS D3A
Cách đây
29-08
2026
Amkar Perm
Zenit-2 St.Petersburg
21 Ngày
RUS D3A
Cách đây
04-09
2026
Zenit-2 St.Petersburg
Torpedo Miass
27 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
12-08
2026
Irtysh 1946 Omsk
Saturn Moscow
4 Ngày
RUS D3A
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Moscow B
Irtysh 1946 Omsk
7 Ngày
RUS D3A
Cách đây
29-08
2026
FK Tyumen
Irtysh 1946 Omsk
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zenit-2 St.Petersburg và Irtysh 1946 Omsk vào 17:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kirill Glazunov
84'
Kirill Kosarev
78'
69'
Andrey Razborov
Dmitriy Shumikhin
68'
63'
Denis Gribanov
Kirill Obonin
52'
42'
Stanislav Karelin
36'
Dmitry Barkov
22'
Kirill Kosarev
18'
10'
Pavel Makarov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 48.1% | Phạm lỗi | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 6% | 1~15 | 18% | 12% |
| 21% | 3% | 16~30 | 11% | 12% |
| 8% | 33% | 31~45 | 15% | 20% |
| 8% | 20% | 46~60 | 13% | 20% |
| 12% | 20% | 61~75 | 11% | 20% |
| 29% | 16% | 76~90 | 30% | 14% |