KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Áo
07/08 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-08
2026
First Vienna FC
FC Liefering
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
FC Liefering
Austria Wien(Trẻ)
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
ASK Voitsberg
FC Liefering
20 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-08
2026
WSC Hertha Wels
Rapid Vienna (Trẻ)
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
SKU Amstetten
WSC Hertha Wels
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
WSC Hertha Wels
FC Trenkwalder Admira
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Liefering và WSC Hertha Wels vào 23:30 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Isa Drammeh
Julian HussaufLassina Traore
85'
83'
Luca Tischler
79'
Isa DrammehTolgahan Sahin
76'
72'
64'
Nikolas Freund
50'
Sebastian MalinowskiChristopher Wernitznig
39'
Miha MatjasecJulian Hussauf
31'
14'
Tolgahan SahinOliver Kregar

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.5
1.2Bàn thua1.7
11.3Bị sút trúng mục tiêu10.2
6.5Phạt góc3.3
2Thẻ vàng1.8
12.1Phạm lỗi10.2
59.6%Kiểm soát bóng47.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1512%11%
17%11%16~3010%25%
18%20%31~4517%9%
8%22%46~6022%18%
17%17%61~7517%13%
24%13%76~9020%22%