KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Áo
08/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-08
2026
SK Sturm Graz(Trẻ)
FC Trenkwalder Admira
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
SC Bregenz
SK Sturm Graz(Trẻ)
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
SK Sturm Graz(Trẻ)
Rapid Vienna (Trẻ)
20 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-08
2026
FAC Team Fur Wien
SKU Amstetten
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
FAC Team Fur Wien
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
FAC Team Fur Wien
FC Wacker Innsbruck
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Sturm Graz(Trẻ) và FAC Team Fur Wien vào 22:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Barne PernotElijah Roche
88'
76'
Noah Bitsche
Julian Halwachs
62'
Bastian MaierhoferJonas Locker
45+2'
24'
Lan Piskule
20'
Lan Piskule
Bastian MaierhoferElijah Roche
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 10% | 17% |
| 18% | 15% | 16~30 | 13% | 8% |
| 13% | 18% | 31~45 | 23% | 22% |
| 13% | 15% | 46~60 | 13% | 17% |
| 15% | 13% | 61~75 | 19% | 11% |
| 28% | 18% | 76~90 | 19% | 22% |