KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
08/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Motor Lublin
GKS Katowice
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Korona Kielce
Motor Lublin
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Motor Lublin
Piast Gliwice
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Szczecin và Motor Lublin vào 22:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kellyn AcostaKamil Grosicki
90'
90'
Makan AikoDominik Gregorski
Dimitrios Keramitsis
84'
82'
Dominik GregorskiYacine Bourhane
82'
Paskal Konrad MeyerChristopher Simon
Hussein AliPaul Omo Mukairu
80'
Kamil GrosickiMusa Juwara
80'
77'
Kamil LukoszekFabio Ronaldo
68'
Fabio Ronaldo
Benjamin MendyLeonardo Borges Da Silva
66'
65'
Makan AikoThomas Santos
59'
Tin Plavotic
Filip CuicDarko Churlinov
57'
Kellyn AcostaMaciej Wojciechowski
57'
Attila SzalaiLinus Wahlqvist
43'
Darko Churlinov
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
77
Cojocaru V.
Popa M.
714
Leo Borges
Santos T.
2941
Szalai At.
Bereszynski B.
1813
D.Keramitsis
T.Plavotić
428
Wahlqvist L.
F.Luberecki
2416
Dziczek P.
Bourhane Y.
278
Ulvestad F.
Ndiaye M. J.
3021
Churlinov D.
Simon C.
87
Juwara M.
Legowski M.
635
Wojciechowski M.
Fabio Ronaldo
1118
Mukairu P.
K.Czubak
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 16% | 10% |
| 6% | 15% | 16~30 | 10% | 14% |
| 26% | 21% | 31~45 | 21% | 25% |
| 10% | 23% | 46~60 | 21% | 12% |
| 17% | 7% | 61~75 | 5% | 12% |
| 26% | 17% | 76~90 | 24% | 22% |