KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
07/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-08
2026
Tartu JK Tammeka
FC Kuressaare
15 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2026
FC Kuressaare
Vaprus Parnu
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-08
2026
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2026
FC Nomme United
Harju JK Laagri
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và Harju JK Laagri vào 23:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Johann Vahermagi
90+6'
90+1'
Reinhard ReimaaAbdul Wahid Binate
Andero Kivi
90'
87'
Daniil Rudenko
82'
Lukas RolandJevgeni Demidov
77'
Rando TarkmeelJoonas Vahermagi
77'
70'
Ander Joosep KoseAbdul Wahid Binate
70'
64'
Ander Joosep KoseBah I.
Andero KiviAston Visse
59'
58'
Markus Kesa
Johann Vahermagi
54'
46'
Kaspar RoomussaarKarel Eerme
46'
Markus KesaImre Kartau
Taavi Jurisoo
45+2'
24'
Abdul Wahid Binate
Joonas VahermagiRasmus Talu
14'
10'
Bah I.
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
31
Nomm K.
Vainula J. M.
168
Vahermagi J.
Rudenko Daniil
2321
Lukka M.
Kaevats A.
336
Piil R.
Seck M.
8823
Rasmus Saar
Bah I.
188
Andreas D.
Hugo Palutaja
65
Sander Sinilaid
Kartau I.
511
Taavi Jurisoo
Kelement M.
177
Talu R.
Ndakala J.
5377
Jevgeni Demidov
Eerme K.
913
Visse A.
Abdul Wahid Binate
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 5% | 12% |
| 11% | 10% | 16~30 | 21% | 16% |
| 19% | 25% | 31~45 | 25% | 22% |
| 16% | 23% | 46~60 | 23% | 8% |
| 22% | 11% | 61~75 | 5% | 14% |
| 13% | 19% | 76~90 | 19% | 25% |