KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
07/08 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
13-08
2026
SV Drochtersen/Assel
Hannover 96 Am
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-08
2026
Hannover 96 Am
SV Atlas Delmenhorst
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-08
2026
SSV Jeddeloh
Hannover 96 Am
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
12-08
2026
HSC Hannover
SV Atlas Delmenhorst
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-08
2026
Bremer SV
HSC Hannover
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
26-08
2026
HSC Hannover
Phonix Lubeck
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hannover 96 Am và HSC Hannover vào 23:30 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Asuma Ikari
58'
Denis Husser
47'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| 2 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 15% | 14% |
| 10% | 8% | 16~30 | 15% | 9% |
| 14% | 26% | 31~45 | 23% | 17% |
| 14% | 20% | 46~60 | 17% | 17% |
| 17% | 11% | 61~75 | 13% | 20% |
| 23% | 17% | 76~90 | 13% | 20% |