KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
08/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-08
2026
Sarpsborg 08 FF
Sandefjord
7 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Eidanger
Sandefjord
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-08
2026
Sandefjord
Brann
21 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-08
2026
KFUM Oslo
Lillestrom
7 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Ready
KFUM Oslo
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-08
2026
Start Kristiansand
KFUM Oslo
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sandefjord và KFUM Oslo vào 00:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Sander Hansen SjokvistHakon Helland Hoseth
Hakon KrogelienFredrik Carson Pedersen
89'
Martin HellanVetle Walle Egeli
89'
Mathias SauerEvangelos Patoulidis
81'
Evangelos Patoulidis
80'
75'
Momodou Lion Njie
Vetle Walle Egeli
74'
Foster A.Bendik Berntsen
69'
Jakob Maslo DunsbySebastian Holm Mathisen
69'
62'
Bjorn Martin KristensenMagnus Wolff Eikrem
62'
Eirik Franke SaunesTore Andre Soras
59'
Daniel Schneider
45+3'
Hakon Helland HosethMagnus Wolff Eikrem
34'
Martin Tangen VinjorRobin Rasch
34'
Momodou Lion NjieFredrik Tobias Berglie
Jakob Vester
30'
24'
Brage Skaret
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
30
Hadaya E.
Jensen H.
253
V.Egeli
Skaret B.
1344
Lambrix X.
F.Berglie
513
R.Holten
D.Schneider
24
Pedersen F. C.
Hoseth H.
146
Mork S.
Soras T.
2719
Berntsen B.
Rasch R.
737
J.Vester
J.Hjorth
1614
E.Pettersen
R.Vinge
187
Patoulidis E.
Eikrem M.
2324
S.Mathisen
Njie B.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 31% | 1~15 | 20% | 18% |
| 12% | 14% | 16~30 | 23% | 18% |
| 18% | 11% | 31~45 | 6% | 18% |
| 18% | 20% | 46~60 | 13% | 16% |
| 14% | 14% | 61~75 | 16% | 11% |
| 24% | 8% | 76~90 | 18% | 16% |