KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
08/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
18-08
2026
Brondby
Sonderjyske
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-08
2026
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-09
2026
FC Copenhagen
Sonderjyske
24 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Viborg
Aarhus AGF
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-08
2026
Viborg
FC Copenhagen
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
29-08
2026
AC Horsens
Viborg
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sonderjyske và Viborg vào 00:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Adam Kleis-KristoffersenDorian Hanza
87'
Philip KellerThomas Jorgensen
Dalton WilkinsDavid Boison
85'
78'
Hjalte BidstrupSrdjan Kuzmic
67'
Mads SondergaardAsker Beck
67'
Bilal BrahimiSami Jalal Karchoud
Pachanga KristensenTobias Klysner
66'
Andreas OggesenTeodor Haltvik
59'
Ismail SeydiAnders Hoeg
58'
Bubacarr TambedouMatthew Hoppe
58'
Sefer Emini
45+2'
7'
Thomas Jorgensen

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
M.Bundgaard
Kasper Kiilerich
20
23
Ebube Gideon Duru
S.Kuzmić
30
12
Soulas M.
L.Kirkegaard
4
30
Gustav Wagner
Zaletel Z.
5
20
Klysner T.
Bundgaard O.
23
17
Hoeg A.
T.Jørgensen
10
7
Emini S.
Gronning J.
13
14
Haltvik T.
Beck A.
8
8
Cherif H. M.
Jalal Karchoud S.
29
32
Boison D.
Hanza D.
19
9
Hoppe M.
Horneman C.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.3
1.6Bàn thua1.6
17.1Bị sút trúng mục tiêu12.8
3.1Phạt góc4.6
1.3Thẻ vàng1.1
13Phạm lỗi11.4
40.5%Kiểm soát bóng45.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%20%1~1514%11%
12%13%16~3014%6%
17%13%31~4516%18%
19%18%46~6023%25%
8%11%61~7514%16%
27%22%76~9017%20%