KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
08/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Oud Heverlee Leuven
Club Brugge
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Club Brugge
Cercle Brugge
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Gent
Club Brugge
22 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-08
2026
Kortrijk
Royal Antwerp FC
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Anderlecht
Kortrijk
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Kortrijk
Sporting Charleroi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Brugge và Kortrijk vào 01:45 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cheveyo TsawaFreddie Potts
85'
83'
Liam De SmetShandre Campbell
Romeo VermantNicolo Tresoldi
83'
Tian Nai KorenHans Vanaken
83'
Bjorn MeijerJoaquin Seys
83'
80'
Sixtus OgbuehiThierry Ambrose
79'
Bryan AdinanyGoduine Koyalipou
Felix LemarechalMamadou Diakhon
77'
Nicolo Tresoldi
74'
73'
Jellert van LandschootKen Masui
73'
Nayel MehssatouBrecht Dejaegere
Carlos BorgesMamadou Diakhon
68'
Freddie Potts
59'
44'
James Ndjeungoue
Hugo Vetlesen
30'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
1
Sommer Y.
Ilic M.
3165
J.Seys
Rudy Kohon
3644
Mechele B.
Ruyssen G.
223
L. Han-Beom
Ndjeungoue J.
564
Sabbe K.
Dejaegere B.
1920
Vanaken H.
Campbell S.
118
Potts F.
Lambert B.
3510
Vetlesen H.
Ken Masui
7167
Diakhon M.
Anderson M.
37
Tresoldi N.
Ambrose T.
689
Borges C.
Koyalipou G.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 3.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 6% | 17% |
| 11% | 12% | 16~30 | 18% | 17% |
| 21% | 12% | 31~45 | 16% | 10% |
| 20% | 22% | 46~60 | 20% | 20% |
| 8% | 19% | 61~75 | 6% | 15% |
| 22% | 22% | 76~90 | 30% | 20% |