KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
08/08 15:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-08
2026
Slovacko II
Blansko
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2026
Sigma Olomouc B
Blansko
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-08
2026
Blansko
SK Artis Brno B
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-08
2026
Sardice
SK Artis Brno B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-08
2026
Zlin B
Sardice
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-08
2026
Sardice
Vitkovice
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blansko và Sardice vào 15:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Lahodny
89'
Antonin Plichta
85'
81'
Tibor Jager
80'
Ales Koci
Lukas Lahodny
67'
64'
Ales Koci
Stepan Kolarik
62'
54'
Tomas Vincour
44'
Tibor Jager
35'
Antonin Plichta
15'
Martin Zikl
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.7
2.5Bàn thua1.3
12.9Bị sút trúng mục tiêu7.4
4.5Phạt góc5.8
1.9Thẻ vàng1.5
10Phạm lỗi8
45.2%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%16%1~1518%23%
21%15%16~3010%5%
12%15%31~4512%20%
21%15%46~6013%12%
21%13%61~7518%17%
14%23%76~9026%20%