KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
08/08 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-08
2026
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Vanraure Hachinohe FC
Vegalta Sendai
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Vanraure Hachinohe FC
Blaublitz Akita
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-08
2026
Blaublitz Akita
Kataller Toyama
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-08
2026
Kataller Toyama
Imabari
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Kataller Toyama
Fujieda MYFC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vanraure Hachinohe FC và Kataller Toyama vào 16:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
Riki Matsuda
William OwieRyuji Sawakami
72'
70'
Shosei Okamoto
69'
Riki MatsudaShunsuke Tanimoto
Aoi SatoYuta Sato
59'
Kazuma NagataShoma Otoizumi
59'
58'
Yuto KunitakeManato Furukawa
58'
Daichi MatsuokaShimpei Nishiya
58'
Keijiro OgawaTsubasa Yoshihira
Yuta Sato
47'
Ryusei TakaoSeiya Nakano
46'
Shinnosuke SuzukiKenta Oka
44'
18'
Tae-won KimAyumu Kameda
Yuta Sato
6'
Yuta Sato
5'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
25
Yusuke Taniguchi
Toshiki Hirao
13
Sawada Y.
Sota Fukazawa
415
Sasaki K.
Okamoto S.
562
Hiramatsu W.
Nishiya S.
2334
Takayoshi S.
Yoshiki Takahashi
3329
Kenta Oka
Jung Woo-Young
2017
Yuta Sato
Shunsuke Tanimoto
146
Unoki F.
Sho Fuseya
288
Shoma Otoizumi
Tsubasa Yoshihira
910
Ryuji Sawakami
Ayumu Kameda
799
Nakano S.
Manato Furukawa
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 25% | 18% |
| 6% | 11% | 16~30 | 7% | 18% |
| 24% | 19% | 31~45 | 17% | 7% |
| 6% | 17% | 46~60 | 17% | 13% |
| 6% | 11% | 61~75 | 17% | 21% |
| 34% | 26% | 76~90 | 14% | 21% |