KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
08/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Polonia Warszawa Youth
Legia Warszawa Youth
7 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Legia Warszawa Youth
Zaglebie Lubin(Trẻ)
14 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Wisla Krakow(Trẻ)
Legia Warszawa Youth
21 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Arkonia Szczecin U19
Gornik Zabrze(Trẻ)
7 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Stal Rzeszow Youth
Arkonia Szczecin U19
14 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Escola Varsovia Warszawa Youth
Arkonia Szczecin U19
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa Youth và Arkonia Szczecin U19 vào 15:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64'
50'
48'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 0 | Phạt góc | 5.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0% | Phạm lỗi | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 6% | 1~15 | 0% | 13% |
| 0% | 11% | 16~30 | 0% | 11% |
| 0% | 26% | 31~45 | 0% | 7% |
| 0% | 20% | 46~60 | 0% | 21% |
| 0% | 13% | 61~75 | 0% | 21% |
| 0% | 22% | 76~90 | 0% | 23% |