KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
08/08 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
15-08
2026
Dynamo Dresden
Darmstadt
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
Carl Zeiss Jena
Darmstadt
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
Darmstadt
Hannover 96
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-08
2026
Holstein Kiel
St. Pauli
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
Munchen 1860
Holstein Kiel
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
FC Magdeburg
Holstein Kiel
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Darmstadt và Holstein Kiel vào 18:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ikem UgohKasper Davidsen
Aleksandar VukoticLance Duijvestijn
86'
Raoul PetrettaFlorian Kleinhansl
85'
Ibrahim El KadiriChristopher Lannert
85'
84'
Marko IvezicParduzi L.
76'
Faride AlidouAlexander Bernhardsson
76'
Jonas Torrissen TherkelsenAdrian Kapralik
Lee Ho jaeKai Klefisch
76'
Manolo MerxYosuke Furukawa
68'
62'
Parduzi L.
Nicolas VerkooijenNoah Weisshaupt
60'
Lee Ho jaeFynn Lakenmacher
60'
47'
Hiroki Sekine
Noah Weisshaupt
45+1'
42'
Phil HarresAdrian Kapralik
Yosuke Furukawa
35'
28'
Ivan Nekic
8'
Guillermo BalziPhil Harres
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Schuhen M.
T.Weiner
13
Kleinhansl F.
H.Sekine
3220
Vukotic A.
Nekic I.
136
Pfeiffer P.
Zec D.
2628
C.Lannert
Parduzi L.
4016
Akiyama H.
Meffert J.
2817
Klefisch K.
Bernhardsson A.
1144
Furukawa Y.
Balzi G.
841
Duijvestijn L.
K.Davidsen
157
Weisshaupt N.
Kapralik A.
2019
F.Lakenmacher
P.Harres
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 2% | 1~15 | 17% | 17% |
| 5% | 13% | 16~30 | 8% | 10% |
| 18% | 27% | 31~45 | 30% | 17% |
| 27% | 11% | 46~60 | 13% | 17% |
| 14% | 20% | 61~75 | 8% | 15% |
| 12% | 20% | 76~90 | 21% | 19% |