KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
08/08 21:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-08
2026
Kryvbas
FC Livyi Bereh
6 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-08
2026
Dnister Zalishchyky
FC Livyi Bereh
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
FC Livyi Bereh
FC Karpaty Lviv
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-08
2026
Kudrivka
Obolon Kiev
6 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-08
2026
Lozova
Kudrivka
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Livyi Bereh và Kudrivka vào 21:50 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Dmytro Semenov
Vitalii TishchenkoArtem Cheliadin
84'
Nazar VoloshynWendell Brito
84'
83'
Myroslav SerdyukMykola Oharkov
83'
Mykola VechurkoOleksandr Belyaev
76'
Reynaldino VerleyRaymond Frimpong Owusu
76'
Danil Artemovich SavinIvan Petryak
70'
Ivan Petryak
68'
Bogdan Veklyak
66'
Kostyantyn BychekDenys Svityukha
DiegoVikentiya Voloshin
62'
Ilya KvasnytsyaDmytro Shastal
62'
17'
Mykola Oharkov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 19% | 12% |
| 10% | 3% | 16~30 | 11% | 24% |
| 23% | 19% | 31~45 | 19% | 18% |
| 13% | 9% | 46~60 | 15% | 16% |
| 16% | 22% | 61~75 | 15% | 8% |
| 22% | 32% | 76~90 | 19% | 20% |