KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
09/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
FC Gagra
Spaeri FC
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
Spaeri FC
Samgurali Tskh
14 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
29-08
2026
Dinamo Batumi
Spaeri FC
21 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
14 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
29-08
2026
Dinamo Tbilisi
Dila Gori
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spaeri FC và Dinamo Tbilisi vào 23:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giorgi Bunturi
78'
76'
Mate VatsadzeLeo Santos
73'
Koba KakashviliMaxime Do Couto Teixeira
Lasha KokhreidzeBilly Jibril
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 10% | 12% |
| 15% | 23% | 16~30 | 15% | 9% |
| 17% | 14% | 31~45 | 15% | 21% |
| 10% | 17% | 46~60 | 10% | 15% |
| 22% | 6% | 61~75 | 17% | 21% |
| 17% | 23% | 76~90 | 30% | 18% |