KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Wales FAW Championship
08/08 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
Cách đây
15-08
2026
Newtown AFC
Guilsfield FC
7 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
22-08
2026
Guilsfield FC
Ruthin Town FC
14 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
29-08
2026
Buckley Town
Guilsfield FC
20 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
15-08
2026
Mold Alexandra
Holyhead Hotspur
7 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
22-08
2026
Mold Alexandra
Buckley Town
14 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
29-08
2026
Ruthin Town FC
Mold Alexandra
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guilsfield FC và Mold Alexandra vào 20:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Callum Bromley
90+4'
90+3'
Adam Knott
90+3'
Rhys Nash
75'
66'
58'
47'
39'
Morgan Roberts
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 27% | 1~15 | 13% | 14% |
| 16% | 10% | 16~30 | 17% | 6% |
| 22% | 17% | 31~45 | 19% | 16% |
| 18% | 12% | 46~60 | 15% | 10% |
| 18% | 12% | 61~75 | 9% | 24% |
| 5% | 20% | 76~90 | 23% | 30% |