KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
08/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Esbjerg FB
Hobro I.K.
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-08
2026
Hobro I.K.
Aalborg BK
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-08
2026
Hillerod Fodbold
Hobro I.K.
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
Vendsyssel
AB Kobenhavn
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
AB Kobenhavn
Hvidovre IF
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
29-08
2026
Kolding IF
AB Kobenhavn
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và AB Kobenhavn vào 21:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Tobias Hageltorn
Mikkel KristensenMikkel Pedersen
90+2'
Christian Enemark
86'
85'
Tobias HageltornSoren Ilsoe
Mikkel LondalTheo Hansen
83'
Emil SögaardOliver Klitten
74'
73'
Serigne DiopNoah Engell
73'
Michael ClementMarco Vesterholm
62'
Tobias DamtoftFrederik Lindgaard
58'
Frederik Lindgaard
Mikkel PedersenLukas Sparre Klitten
49'
46'
GreningJonathan Mathys
Sören AndreasenOscar Meedom
46'
Oliver Dorph
43'
17'
Marco Vesterholm
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
25
Dakir J.
Benediktsson A.
5427
Klitten L.
Lindgaard F.
3713
Frederik Dietz Nielsen
Liu Aidan
244
Oliver Dorph
Dal Hende M.
53
Christian Enemark
Sousa T.
320
Noshe A.
Mullings O.
8826
Theo Hansen
Ilsoe S.
157
Klitten O.
Vesterholm M.
228
Pedersen M.
Jonathan Mathys
1916
Meedom O.
Milan RasmussenBawa
1822
Huldahl M.
Engell N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 12% | 1~15 | 17% | 0% |
| 20% | 14% | 16~30 | 17% | 32% |
| 22% | 22% | 31~45 | 9% | 16% |
| 27% | 13% | 46~60 | 14% | 22% |
| 12% | 19% | 61~75 | 19% | 12% |
| 15% | 18% | 76~90 | 21% | 16% |