KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
08/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Linfield FC
Glentoran FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Ballymena United
Glentoran FC
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
29-08
2026
Glentoran FC
Crusaders FC
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Limavady United
Carrick Rangers
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Larne FC
Limavady United
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
29-08
2026
Limavady United
Linfield FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Limavady United vào 21:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cal WeatherupJack Maloney
90+3'
85'
Daniel LaffertyRodney Brown
84'
74'
Ronan WilsonSean Carlin
74'
Leon Boyd
74'
Ruairi BoormanOisin Duffy
Joshua KellyRoss Clarke
71'
66'
Patrick Hoban
63'
61'
Aaron JarvisStephen Lowry
Jordan Stewart
59'
Jordan StewartJordan Jenkins
59'
Ross Clarke
47'
Jack Maloney
34'
12'
Stephen Lowry
Đội hình
Chủ
Khách
31
Billy Crellin
Duffy O.
930
Jenkins J.
Boyd L.
774
Ibsen Rossi Z.
Gallagher M.
129
Jack Maloney
Philip Lowry
77
Ross Clarke
Carlin S.
2727
Singleton J.
Lowry S.
88
McEneff A.
Butcher J.
176
Thomson J.
5
9
Hoban P.
O''Donnell S.
152
Cooney R.
Rodney Brown
193
Kane M.
Kieran Farren
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 4.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 58.2% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 16% | 21% |
| 13% | 16% | 16~30 | 11% | 9% |
| 25% | 11% | 31~45 | 13% | 9% |
| 18% | 25% | 46~60 | 16% | 18% |
| 16% | 10% | 61~75 | 16% | 25% |
| 17% | 18% | 76~90 | 22% | 15% |