KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Norway Division 4
09/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NOR D3
Cách đây
15-08
2026
Fram Larvik
Sparta Sarpsborg B
7 Ngày
NOR D3
Cách đây
29-08
2026
Sparta Sarpsborg B
Rade
21 Ngày
NOR D3
Cách đây
05-09
2026
Orn-Horten
Sparta Sarpsborg B
28 Ngày
NOR D3
Cách đây
15-08
2026
Brumunddal
Raelingen
7 Ngày
NOR D3
Cách đây
29-08
2026
Gjovik Lyn
Brumunddal
21 Ngày
NOR D3
Cách đây
05-09
2026
Brumunddal
Elverum
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Sarpsborg B và Brumunddal vào 23:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aram Poya
84'
Aram Poya
74'
Camil Mmaee
71'
Bop Gueye
65'
Alexandru Florin Bengescu
61'
Alexandru Florin Bengescu
59'
55'
Bop Gueye
32'
28'
Bop Gueye
15'
Noa Williams
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.6 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 3% | 18% |
| 13% | 12% | 16~30 | 18% | 14% |
| 26% | 20% | 31~45 | 33% | 17% |
| 8% | 16% | 46~60 | 18% | 13% |
| 18% | 6% | 61~75 | 14% | 16% |
| 22% | 30% | 76~90 | 11% | 20% |