KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
08/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
16-08
2026
FC Famalicao
Maritimo
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Maritimo
Academico Viseu
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
FC Arouca
Maritimo
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-08
2026
Casa Pia AC
SL Benfica
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Gil Vicente
Casa Pia AC
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
Casa Pia AC
Moreirense
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maritimo và Casa Pia AC vào 21:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Vacas A. P.
Sequeira P.
123
Henrique P.
Geraldes A.
180
João Goulart
464
Fernandes R.
Kaique Rocha
272
Igor Juliao
Conte A.
514
Guzzo R.
Perez S.
4218
Danilovic V.
Ofori L.
800
Livolant J.
296
Rodrigo Andrade
-
10
Tejon M.
Rochinha
-3
Butzke A.
H. Araújo
-Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 38.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 16% | 13% |
| 17% | 7% | 16~30 | 10% | 3% |
| 12% | 26% | 31~45 | 16% | 23% |
| 17% | 7% | 46~60 | 13% | 17% |
| 14% | 13% | 61~75 | 13% | 21% |
| 21% | 28% | 76~90 | 30% | 21% |