KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
08/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Nyiregyhaza
Varda SE
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Varda SE
Debreceni VSC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-08
2026
Varda SE
ETO Gyori FC
20 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Ujpesti TE
MTK Hungaria FC
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Paksi SE
Ujpesti TE
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-08
2026
Ujpesti TE
Vasas
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varda SE và Ujpesti TE vào 22:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Aljosa MatkoEtienne Amenyido
Marko Matanovic
85'
84'
Joao Aniceto Grandela NunesHeitor
84'
Noah FenyoArne Maier
84'
Tizian Scharmer
78'
Etienne Amenyido
Anatolii NurievChristian Herc
77'
Bence BiroBohdan Melnyk
77'
66'
Miron MucsanyiGleofilo Vlijter
66'
Aljosa MatkoAbel Krajcsovics
62'
Gleofilo Vlijter
Dominik Soltesz
55'
Marko MatanovicJasmin Mesanovic
54'
Gennadiy SzikszaiAkos Esik
46'
Soma NovothnyTeslim Abdulateef Balogun
46'
Teslim Abdulateef Balogun
34'
32'
HeitorKrisztofer Horvath
Christian HercJasmin Mesanovic
15'
5'
Gleofilo VlijterHeitor
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
23
Popovich I.
Szappanos P.
110
Dominik Soltesz
Bodnar G.
24
Chlumecky M.
Heitor
326
Radmanovac N.
Stronati P.
946
Osztrovka M.
Ujvary F.
3680
Mbock H.
Maier A.
1077
Esik A.
Ljujic M.
8824
Herc Ch.
Krajcsovics A.
2714
Melnyk B.
Amenyido E.
1427
Mesanovic J.
Horvath K.
1145
Balogun T. A.
Gleofilo Vlijter
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 17% | 12% |
| 25% | 24% | 16~30 | 21% | 16% |
| 11% | 8% | 31~45 | 21% | 14% |
| 11% | 16% | 46~60 | 19% | 16% |
| 18% | 18% | 61~75 | 8% | 16% |
| 25% | 20% | 76~90 | 10% | 22% |