KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
09/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
12-08
2026
FC Copenhagen
Debreceni VSC
4 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Debreceni VSC
ETO Gyori FC
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Varda SE
Debreceni VSC
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Nyiregyhaza
Varda SE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
MTK Hungaria FC
Nyiregyhaza
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-08
2026
Nyiregyhaza
Paksi SE
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Debreceni VSC và Nyiregyhaza vào 22:30 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Attila Temesvari
83'
Nemanja AntonovVane Jovanov
83'
Zan MedvedBright Edomwonyi
Botond VajdaCsanad-Vilmos Denes
83'
Rotem KellerMark Szecsi
83'
Csanad-Vilmos Denes
77'
71'
Dorian BabunskiBalint Katona
Sohan BaldoniAkos Szendrei
71'
Shedrach KayeFlorian Cibla
71'
62'
Attila Temesvari
Bence Batik
62'
Patai D.Csaba Sain Balasz
58'
Balazs DzsudzsakCsanad-Vilmos Denes
55'
48'
Rocco Zikovic
46'
Bright EdomwonyiJean Florent Batoum
46'
Zsombor HosMátyás Katona
Josua Mejias
42'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Andreev P.
Balázs Tóth
323
Guerrero A.
Vane Jovanov
2426
Lang A.
Attila Temesvari
154
Mejias J.
Rocco Zikovic
3977
Mark Szecsi
Levente Katona
315
Batik B.
Balint Katona
5578
Sain Balasz C.
Yuri Toma
699
Florian Cibla
Milan Kovacs
1210
Dzsudzsak B.
Mátyás Katona
7097
Denes C.
M.Kvasina
911
Szendrei A.
Batoum J. F.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 9% | 20% |
| 16% | 9% | 16~30 | 12% | 16% |
| 16% | 19% | 31~45 | 17% | 7% |
| 25% | 16% | 46~60 | 17% | 11% |
| 16% | 14% | 61~75 | 21% | 22% |
| 14% | 28% | 76~90 | 19% | 22% |