KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
04/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
07-09
2026
ETO Gyori FC
Budapest Honved
3 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
Karcag SE
ETO Gyori FC
8 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
19-09
2026
MTK Hungaria FC
ETO Gyori FC
15 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
06-09
2026
Ferencvarosi TC
Ujpesti TE
2 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
DEAC
Ferencvarosi TC
8 Ngày
Europa League
Cách đây
18-09
2026
Celtic
Ferencvarosi TC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ETO Gyori FC và Ferencvarosi TC vào 00:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka Kulenovic
90+1'
Norbert Urblik
89'
81'
Jonathan LeviKristoffer Zachariassen
81'
Istvan VargaBamidele Isa Yusuf
Marcell Huszar
79'
Luka KulenovicZeljko Gavric
75'
Marcell HuszarNfansu Njie
75'
Adam DecsyPeter Agba
75'
72'
Krisztian LisztesVeljko Birmancevic
70'
Veljko BirmancevicDaniel Arzani
70'
Mariano GomezCarlos Eduardo Lopes Cruz
Jewison BennetteViktor Djukanovic
64'
63'
Naby Deco KeitaMarius Corbu
63'
Krisztian LisztesAdam Bagi
49'
Marius Corbu
Balint SelyemBarnabás Bíró
46'
Marton Szep
31'
27'
Adam BagiDaniel Arzani
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
99
Petras S.
Dibusz D.
9023
Stefulj D.
Oliver Zoltan Nagy
5424
Miljan Krpic
Raemaekers T.
2827
Balogun L.
Gomez M.
437
Urblik N.
Cadu
2020
Barnabás Bíró
Nagy A.
680
Gavric Z.
Bamidele Y.
1114
Szep M.
Zachariassen K.
167
Peter Agba
Corbu M.
1734
Djukanovic V.
Arzani D.
1511
Njie N.
Bagi A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 18.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 21% | 7% |
| 18% | 20% | 16~30 | 15% | 11% |
| 24% | 18% | 31~45 | 15% | 34% |
| 11% | 18% | 46~60 | 12% | 23% |
| 14% | 10% | 61~75 | 15% | 3% |
| 21% | 18% | 76~90 | 21% | 19% |